Từ đồng nghĩa với "thập ác"
| tội lỗi | gian ác | ác mười | độc ác |
| phản diện | sát sinh | tham lam | tội ác |
| xấu xa | bất nhân | tội phạm | ác ý |
| đê tiện | nhẫn tâm | tàn ác | không nhân đạo |
| bất nghĩa | thú tính | ác độc | hại người |
| tội lỗi | gian ác | ác mười | độc ác |
| phản diện | sát sinh | tham lam | tội ác |
| xấu xa | bất nhân | tội phạm | ác ý |
| đê tiện | nhẫn tâm | tàn ác | không nhân đạo |
| bất nghĩa | thú tính | ác độc | hại người |