Từ đồng nghĩa với "tiếp quản"
| tiếp nhận | chiếm lấy | chiếm đoạt | chinh phục |
| quản lý | tiếp thu | nắm giữ | đảm nhận |
| thâu tóm | đoạt lấy | tiếp tục | thừa kế |
| kế thừa | điều hành | sở hữu | cai quản |
| thống trị | lãnh đạo | chấp nhận | nhận lãnh |
| tiếp nhận | chiếm lấy | chiếm đoạt | chinh phục |
| quản lý | tiếp thu | nắm giữ | đảm nhận |
| thâu tóm | đoạt lấy | tiếp tục | thừa kế |
| kế thừa | điều hành | sở hữu | cai quản |
| thống trị | lãnh đạo | chấp nhận | nhận lãnh |