Từ đồng nghĩa với "tiền đề"
| mệnh đề | định đề | giả thuyết | tiền giả định |
| căn cứ | luận điểm | bằng chứng | lý do |
| giới thiệu | phỏng đoán | điều kiện | cơ sở |
| tiền đề | đặt thành tiền đề | giả định | điều kiện cần |
| cơ sở lý luận | cơ sở thực tiễn | tiền đề lý thuyết | tiền đề thực tiễn |
| tiền đề logic |