Từ đồng nghĩa với "trúc chỉ"
| trúc chỉ | nghệ thuật | mỹ thuật | hội họa |
| điêu khắc | thủ công mỹ nghệ | tranh | tác phẩm |
| sáng tạo | thiết kế | trang trí | đồ họa |
| mô hình | tượng | bức tranh | hình ảnh |
| cảnh vật | tác phẩm nghệ thuật | nguyên liệu | kỹ thuật |
| trúc chỉ | nghệ thuật | mỹ thuật | hội họa |
| điêu khắc | thủ công mỹ nghệ | tranh | tác phẩm |
| sáng tạo | thiết kế | trang trí | đồ họa |
| mô hình | tượng | bức tranh | hình ảnh |
| cảnh vật | tác phẩm nghệ thuật | nguyên liệu | kỹ thuật |