Từ đồng nghĩa với "triều đình"
| vương triều | cung đình | hoàng cung | đại đình |
| triều đại | các quan | chính phủ | nhà nước |
| cơ quan trung ương | hội đồng | ngai vàng | vương quốc |
| quốc gia | đế chế | các bậc vua chúa | các quan lại |
| các chức sắc | các nhà lãnh đạo | các nhà cầm quyền | các nhà quản lý |