Từ đồng nghĩa với "triều đại"
| triều đại | thời đại | kỷ nguyên | niên đại |
| thế hệ | thời kỳ | kỷ | thời gian dài |
| lâu đời | triều | vương triều | triều chính |
| thế kỷ | thời gian | thế hệ | thời gian lịch sử |
| giai đoạn | khoảng thời gian | thời kỳ lịch sử | thời kỳ văn hóa |
| thời kỳ chính trị |