Từ đồng nghĩa với "truyền tụng"
| truyền thuyết | truyền miệng | truyền bá | truyền đạt |
| truyền thông | truyền cảm | truyền ngôn | truyền khẩu |
| truyền tụng | huyền thoại | truyện dân gian | thần thoại |
| truyện cổ tích | văn học dân gian | ca ngợi | tôn vinh |
| khen ngợi | đồn thổi | nói đến | nhắc đến |