Từ đồng nghĩa với "vú vê"
| đàn bà | phụ nữ | gái | bà |
| cô | chị | mẹ | nữ |
| nàng | bà xã | vợ | bà con |
| cô gái | nữ giới | phái nữ | bà bầu |
| bà mẹ | nữ nhân | nữ tính | gái gọi |
| đàn bà | phụ nữ | gái | bà |
| cô | chị | mẹ | nữ |
| nàng | bà xã | vợ | bà con |
| cô gái | nữ giới | phái nữ | bà bầu |
| bà mẹ | nữ nhân | nữ tính | gái gọi |