Từ đồng nghĩa với "vị ngữ"
| vị ngữ | định ngữ | cụm động từ | thuộc từ |
| định thức | biểu thị | ngụ ý | xác định |
| tính chất | động từ | phán đoán | mệnh đề |
| chủ ngữ | câu đơn | thành phần câu | hành động |
| trạng thái | tính từ | đặc điểm | nội dung |
| vị ngữ | định ngữ | cụm động từ | thuộc từ |
| định thức | biểu thị | ngụ ý | xác định |
| tính chất | động từ | phán đoán | mệnh đề |
| chủ ngữ | câu đơn | thành phần câu | hành động |
| trạng thái | tính từ | đặc điểm | nội dung |