Từ đồng nghĩa với "viết lách"
| viết | soạn thảo | biên soạn | chép |
| ghi chép | tác phẩm | sáng tác | viết văn |
| viết bài | viết lách | viết nhật ký | viết thư |
| viết báo | viết truyện | viết thơ | viết luận |
| viết nghiên cứu | viết tài liệu | viết blog | viết kịch bản |
| viết quảng cáo |
| viết | soạn thảo | biên soạn | chép |
| ghi chép | tác phẩm | sáng tác | viết văn |
| viết bài | viết lách | viết nhật ký | viết thư |
| viết báo | viết truyện | viết thơ | viết luận |
| viết nghiên cứu | viết tài liệu | viết blog | viết kịch bản |
| viết quảng cáo |