Từ đồng nghĩa với "xôi thịt"
| lãng phí | phung phí | xa hoa | sang trọng |
| thịnh soạn | điều kiện | tiệc tùng | đại tiệc |
| ăn uống | rượu chè | đua đòi | tranh giành |
| cường hào | đình đám | tệ nạn | xã hội |
| thói quen | văn hóa | nghi lễ | truyền thống |
| lãng phí | phung phí | xa hoa | sang trọng |
| thịnh soạn | điều kiện | tiệc tùng | đại tiệc |
| ăn uống | rượu chè | đua đòi | tranh giành |
| cường hào | đình đám | tệ nạn | xã hội |
| thói quen | văn hóa | nghi lễ | truyền thống |