Từ đồng nghĩa với "xuôi dòng"
| xuôi | hạ lưu | hợp lưu | tiếp theo |
| kế tiếp | dưới | đang theo dõi | theo chiều kim đồng hồ |
| cận kề | dòng chảy | dòng nước | trôi |
| trôi chảy | đi xuống | đi theo | đi tiếp |
| tiến về | đi dần | đi tới | đi xuống dưới |
| đi theo hướng |
| xuôi | hạ lưu | hợp lưu | tiếp theo |
| kế tiếp | dưới | đang theo dõi | theo chiều kim đồng hồ |
| cận kề | dòng chảy | dòng nước | trôi |
| trôi chảy | đi xuống | đi theo | đi tiếp |
| tiến về | đi dần | đi tới | đi xuống dưới |
| đi theo hướng |