Từ đồng nghĩa với "bình bầu"
| bình chọn | bầu chọn | bình xét | bình phẩm |
| đánh giá | chấm điểm | tán dương | khen thưởng |
| tôn vinh | công nhận | đề cử | khuyến khích |
| thưởng | tặng thưởng | vinh danh | tôn sùng |
| khẳng định | đánh giá cao | thẩm định | xét duyệt |
| bình chọn | bầu chọn | bình xét | bình phẩm |
| đánh giá | chấm điểm | tán dương | khen thưởng |
| tôn vinh | công nhận | đề cử | khuyến khích |
| thưởng | tặng thưởng | vinh danh | tôn sùng |
| khẳng định | đánh giá cao | thẩm định | xét duyệt |