Từ đồng nghĩa với "bình chọn"
| bầu | chọn | bình bầu | bình chọn |
| bình xét | đánh giá | tuyển chọn | chấm điểm |
| quyết định | lựa chọn | xét duyệt | tuyển bầu |
| đề cử | thẩm định | phê duyệt | xét chọn |
| đánh giá chất lượng | chọn lọc | đề xuất | tuyển lựa |
| bầu | chọn | bình bầu | bình chọn |
| bình xét | đánh giá | tuyển chọn | chấm điểm |
| quyết định | lựa chọn | xét duyệt | tuyển bầu |
| đề cử | thẩm định | phê duyệt | xét chọn |
| đánh giá chất lượng | chọn lọc | đề xuất | tuyển lựa |