Từ đồng nghĩa với "bút pháp"
| bút pháp | phong cách | hành văn | văn phong |
| cách điệu | kiểu cách | kiểu | cách thức |
| phương pháp | lối | dáng | hình thức |
| thiết kế | mẫu mã | kiểu dáng | đặc điểm |
| nét đặc trưng | thể loại | cung cách | thời trang |
| bút pháp | phong cách | hành văn | văn phong |
| cách điệu | kiểu cách | kiểu | cách thức |
| phương pháp | lối | dáng | hình thức |
| thiết kế | mẫu mã | kiểu dáng | đặc điểm |
| nét đặc trưng | thể loại | cung cách | thời trang |