Từ đồng nghĩa với "bút tích"
| chữ viết | bản viết tay | nét chữ | tài liệu |
| di cảo | di sản | bản thảo | tác phẩm |
| văn bản | chứng từ | hồ sơ | tư liệu |
| bút ký | bút phê | bút lục | bút ghi |
| bút danh | bút tích cá nhân | bút tích văn học | bút tích nghệ thuật |
| chữ viết | bản viết tay | nét chữ | tài liệu |
| di cảo | di sản | bản thảo | tác phẩm |
| văn bản | chứng từ | hồ sơ | tư liệu |
| bút ký | bút phê | bút lục | bút ghi |
| bút danh | bút tích cá nhân | bút tích văn học | bút tích nghệ thuật |