Từ đồng nghĩa với "bẩm sinh"
| trời sinh | thiên tạo | tự nhiên | bẩm sinh |
| nguyên thủy | sinh ra | bản năng | vốn có |
| tự nhiên | bẩm thụ | di truyền | tính trời |
| tính chất | tính bẩm | tính di truyền | tính nguyên thủy |
| tính tự nhiên | tính vốn có | tính thiên | tính trời sinh |
| trời sinh | thiên tạo | tự nhiên | bẩm sinh |
| nguyên thủy | sinh ra | bản năng | vốn có |
| tự nhiên | bẩm thụ | di truyền | tính trời |
| tính chất | tính bẩm | tính di truyền | tính nguyên thủy |
| tính tự nhiên | tính vốn có | tính thiên | tính trời sinh |