Từ đồng nghĩa với "cõi"
| cõi | vùng | lãnh thổ | khu vực |
| miền | đất | quốc gia | vương quốc |
| đế chế | thế giới | trường | chi nhánh |
| đấu trường | hình cầu | chân trời | quyền thống trị |
| phạm vi | khoảng | không gian | tổ quốc |
| cõi | vùng | lãnh thổ | khu vực |
| miền | đất | quốc gia | vương quốc |
| đế chế | thế giới | trường | chi nhánh |
| đấu trường | hình cầu | chân trời | quyền thống trị |
| phạm vi | khoảng | không gian | tổ quốc |