Từ đồng nghĩa với "cõi đời"
| cuộc đời | đời người | cuộc sống | đời sống |
| nhân sinh | sự sống | mệnh | bản mệnh |
| thế cục | chung thân | lịch sử cuộc đời | cuộc hành trình |
| hành trình sống | thế gian | cõi trần | cõi nhân gian |
| cuộc chiến sinh tồn | đường đời | số phận | định mệnh |
| cuộc đời | đời người | cuộc sống | đời sống |
| nhân sinh | sự sống | mệnh | bản mệnh |
| thế cục | chung thân | lịch sử cuộc đời | cuộc hành trình |
| hành trình sống | thế gian | cõi trần | cõi nhân gian |
| cuộc chiến sinh tồn | đường đời | số phận | định mệnh |