Từ đồng nghĩa với "chuẩn cứ"
| căn cứ | tiêu chuẩn | mẫu mực | nguyên tắc |
| quy tắc | điều lệ | chỉ tiêu | thước đo |
| điểm chuẩn | cơ sở | điểm tựa | chứng cứ |
| bằng chứng | điểm tham chiếu | hệ thống | khung |
| định hướng | căn bản | cơ sở lý luận | cơ sở thực tiễn |
| căn cứ | tiêu chuẩn | mẫu mực | nguyên tắc |
| quy tắc | điều lệ | chỉ tiêu | thước đo |
| điểm chuẩn | cơ sở | điểm tựa | chứng cứ |
| bằng chứng | điểm tham chiếu | hệ thống | khung |
| định hướng | căn bản | cơ sở lý luận | cơ sở thực tiễn |