Từ đồng nghĩa với "cuốn gói"
| rời đi | chuồn | trốn | bỏ đi |
| đi khỏi | thoát | lẩn trốn | biến mất |
| đóng gói | rút lui | nhượng bộ | ra đi |
| tẩu thoát | lui bước | bỏ chạy | đi mất |
| lặng lẽ ra đi | đi khuất | bỏ lại | màu xám |
| rời đi | chuồn | trốn | bỏ đi |
| đi khỏi | thoát | lẩn trốn | biến mất |
| đóng gói | rút lui | nhượng bộ | ra đi |
| tẩu thoát | lui bước | bỏ chạy | đi mất |
| lặng lẽ ra đi | đi khuất | bỏ lại | màu xám |