Từ đồng nghĩa với "hàng loạt"
| loạt | chuỗi | dãy | xê-ri |
| nhóm | tập hợp | đợt | vệt |
| mảng | lô | xuất bản nối tiếp | kế tiếp |
| trình tự | luân phiên | cấp số | dòng |
| hàng | chuỗi liên tiếp | hàng loạt sản phẩm | hàng loạt sự kiện |
| loạt | chuỗi | dãy | xê-ri |
| nhóm | tập hợp | đợt | vệt |
| mảng | lô | xuất bản nối tiếp | kế tiếp |
| trình tự | luân phiên | cấp số | dòng |
| hàng | chuỗi liên tiếp | hàng loạt sản phẩm | hàng loạt sự kiện |