Từ đồng nghĩa với "hành chính"
| quản lý | chỉ đạo | cơ quan | cán bộ |
| sự vụ | văn thư | tổ chức | kế toán |
| biện pháp | chấp hành | chính sách | thủ tục |
| hồ sơ | giấy tờ | nghiệp vụ | công tác |
| quy trình | thực thi | quy định | pháp lý |
| quản lý | chỉ đạo | cơ quan | cán bộ |
| sự vụ | văn thư | tổ chức | kế toán |
| biện pháp | chấp hành | chính sách | thủ tục |
| hồ sơ | giấy tờ | nghiệp vụ | công tác |
| quy trình | thực thi | quy định | pháp lý |