Từ đồng nghĩa với "hạ mình"
| hạ thấp | hạ nhục | hạ bệ | hạ mình |
| xin xỏ | nhún nhường | khiêm tốn | tự hạ |
| tự ti | tự khinh | khúm núm | phục tùng |
| chịu nhục | nhượng bộ | cúi đầu | tự hạ thấp |
| đầu hàng | thua kém | khinh bỉ | kiêu ngạo |
| hạ thấp | hạ nhục | hạ bệ | hạ mình |
| xin xỏ | nhún nhường | khiêm tốn | tự hạ |
| tự ti | tự khinh | khúm núm | phục tùng |
| chịu nhục | nhượng bộ | cúi đầu | tự hạ thấp |
| đầu hàng | thua kém | khinh bỉ | kiêu ngạo |