Từ đồng nghĩa với "hộ mệnh"
| bảo vệ | che chở | giữ gìn | thần hộ mệnh |
| lá bùa | bùa hộ mệnh | cứu rỗi | cứu giúp |
| bảo đảm | an toàn | phòng ngừa | hỗ trợ |
| bảo hộ | thần linh | tín ngưỡng | bảo vệ tính mạng |
| giữ an toàn | tránh nguy hiểm | cứu mạng | hộ thân |
| bảo vệ | che chở | giữ gìn | thần hộ mệnh |
| lá bùa | bùa hộ mệnh | cứu rỗi | cứu giúp |
| bảo đảm | an toàn | phòng ngừa | hỗ trợ |
| bảo hộ | thần linh | tín ngưỡng | bảo vệ tính mạng |
| giữ an toàn | tránh nguy hiểm | cứu mạng | hộ thân |