Từ đồng nghĩa với "hữu sinh"
| sinh sống | sinh vật | sinh linh | sinh sản |
| sinh trưởng | sinh khối | hữu cơ | có sự sống |
| có sinh | có mặt | có đời | có hình |
| có sức sống | có năng lượng | có sự hiện diện | sinh động |
| sinh khí | sinh tồn | sinh ra | sinh thành |
| sinh sống | sinh vật | sinh linh | sinh sản |
| sinh trưởng | sinh khối | hữu cơ | có sự sống |
| có sinh | có mặt | có đời | có hình |
| có sức sống | có năng lượng | có sự hiện diện | sinh động |
| sinh khí | sinh tồn | sinh ra | sinh thành |