Từ đồng nghĩa với "khó nhai"
| dai | gặm | cứng | khô |
| bền | cứng đầu | khó nuốt | khó tiêu |
| khó ăn | khó nhai được | cứng nhắc | khó xử lý |
| khó chịu | khó khăn | khó chịu đựng | khó khăn trong việc nhai |
| khó nhai nổi | khó nhai lại | khó nhai lắm | khó nhai quá |
| dai | gặm | cứng | khô |
| bền | cứng đầu | khó nuốt | khó tiêu |
| khó ăn | khó nhai được | cứng nhắc | khó xử lý |
| khó chịu | khó khăn | khó chịu đựng | khó khăn trong việc nhai |
| khó nhai nổi | khó nhai lại | khó nhai lắm | khó nhai quá |