Từ đồng nghĩa với "khóe"
| góc | ngách | góc phố | ngã ba |
| giao lộ | đường giao nhau | bước ngoặt | khúc |
| cạnh | điểm góc | uốn cong | ngóc ngách |
| làm thành góc | đặt thành góc | góc đỉnh | phương |
| dồn vào chân tường | ngõ ngách | khóe mắt | khóe miệng |
| góc | ngách | góc phố | ngã ba |
| giao lộ | đường giao nhau | bước ngoặt | khúc |
| cạnh | điểm góc | uốn cong | ngóc ngách |
| làm thành góc | đặt thành góc | góc đỉnh | phương |
| dồn vào chân tường | ngõ ngách | khóe mắt | khóe miệng |