Từ đồng nghĩa với "ngõ ngách"
| ngách | ngóc ngách | nhánh | xó |
| xó xỉnh | góc | góc phố | giao lộ |
| ngã ba | đường giao nhau | đường nhỏ | chỗ ẩn náu |
| chỗ giấu giếm | nơi kín đáo | khóe | khoé |
| lõm | cua | điểm góc | lối đi |
| ngách | ngóc ngách | nhánh | xó |
| xó xỉnh | góc | góc phố | giao lộ |
| ngã ba | đường giao nhau | đường nhỏ | chỗ ẩn náu |
| chỗ giấu giếm | nơi kín đáo | khóe | khoé |
| lõm | cua | điểm góc | lối đi |