Từ đồng nghĩa với "lần"
| lượt | chuyến | hồi | vụ |
| phen | tuổi | thời điểm thích hợp | thời gian trong ngày |
| dịp | cơ hội | quãng thời gian | thời hạn |
| khi | thì | cái lúc | sắp xếp thời gian |
| điều chỉnh | bấm giờ | chọn thời gian | thời hạn tù |
| lượt | chuyến | hồi | vụ |
| phen | tuổi | thời điểm thích hợp | thời gian trong ngày |
| dịp | cơ hội | quãng thời gian | thời hạn |
| khi | thì | cái lúc | sắp xếp thời gian |
| điều chỉnh | bấm giờ | chọn thời gian | thời hạn tù |