Từ đồng nghĩa với "mê ngủ"
| buồn ngủ | ngái ngủ | lờ đờ | mê man |
| lơ mơ | mê mệt | uể oải | mệt mỏi |
| ngủ gà ngủ gật | ngủ lịm | ngủ say | ngủ thiếp |
| ngủ ngật | ngủ gục | mê mẩn | mê muội |
| mê hoặc | mê đắm | mê tít | mê say |
| buồn ngủ | ngái ngủ | lờ đờ | mê man |
| lơ mơ | mê mệt | uể oải | mệt mỏi |
| ngủ gà ngủ gật | ngủ lịm | ngủ say | ngủ thiếp |
| ngủ ngật | ngủ gục | mê mẩn | mê muội |
| mê hoặc | mê đắm | mê tít | mê say |