Từ đồng nghĩa với "mở mắt"
| mở ra | mở mắt | mắt sáng | sáng mắt |
| tâm trí rộng mở | nhận thức | thấy rõ | hiểu biết |
| nhìn nhận | khai sáng | thông suốt | tỉnh táo |
| nhận ra | mở mang | khai phóng | thấu hiểu |
| nhìn thấu | mở lòng | đón nhận | mới mẻ |
| mở ra | mở mắt | mắt sáng | sáng mắt |
| tâm trí rộng mở | nhận thức | thấy rõ | hiểu biết |
| nhìn nhận | khai sáng | thông suốt | tỉnh táo |
| nhận ra | mở mang | khai phóng | thấu hiểu |
| nhìn thấu | mở lòng | đón nhận | mới mẻ |