Từ đồng nghĩa với "sáng mắt"
| mở mắt | nhận ra | thấy ra | hiểu ra |
| tỉnh ngộ | tỉnh táo | sáng suốt | nhìn thấu |
| khai sáng | thông suốt | nhận thức | thấu hiểu |
| rõ ràng | minh mẫn | sáng dạ | sáng tỏ |
| sáng ý | sáng lòng | sáng sủa | sáng tạo |
| mở mắt | nhận ra | thấy ra | hiểu ra |
| tỉnh ngộ | tỉnh táo | sáng suốt | nhìn thấu |
| khai sáng | thông suốt | nhận thức | thấu hiểu |
| rõ ràng | minh mẫn | sáng dạ | sáng tỏ |
| sáng ý | sáng lòng | sáng sủa | sáng tạo |