Từ đồng nghĩa với "minh định"
| xác định | định rõ | làm rõ | phân định |
| rõ ràng | minh bạch | khẳng định | định nghĩa |
| phân biệt | chỉ rõ | định hướng | định vị |
| làm sáng tỏ | giải thích | cụ thể hóa | điều chỉnh |
| định lượng | định hình | định luật | định kỳ |
| xác định | định rõ | làm rõ | phân định |
| rõ ràng | minh bạch | khẳng định | định nghĩa |
| phân biệt | chỉ rõ | định hướng | định vị |
| làm sáng tỏ | giải thích | cụ thể hóa | điều chỉnh |
| định lượng | định hình | định luật | định kỳ |