Từ đồng nghĩa với "nực nội"
| ngột ngạt | áp bức | khó chịu | bức bối |
| nóng nực | oi bức | khó thở | nóng bức |
| hầm hập | nặng nề | chật chội | khó chịu |
| bức rứt | khó ở | nặng nề | kìm kẹp |
| gò bó | bức bách | khó nhọc | mệt mỏi |
| ngột ngạt | áp bức | khó chịu | bức bối |
| nóng nực | oi bức | khó thở | nóng bức |
| hầm hập | nặng nề | chật chội | khó chịu |
| bức rứt | khó ở | nặng nề | kìm kẹp |
| gò bó | bức bách | khó nhọc | mệt mỏi |