Từ đồng nghĩa với "nhỏ con"
| nhỏ nhắn | nhỏ bé | nhỏ xíu | nhỏ thó |
| nhỏ dại | mảnh khảnh | gầy gò | thấp bé |
| nhẹ cân | tí hon | xinh xắn | dễ thương |
| mỏng manh | yếu ớt | khiêm tốn | thanh mảnh |
| thanh tú | nhỏ nhoi | nhỏ nhẹ | nhỏ xinh |
| nhỏ nhắn | nhỏ bé | nhỏ xíu | nhỏ thó |
| nhỏ dại | mảnh khảnh | gầy gò | thấp bé |
| nhẹ cân | tí hon | xinh xắn | dễ thương |
| mỏng manh | yếu ớt | khiêm tốn | thanh mảnh |
| thanh tú | nhỏ nhoi | nhỏ nhẹ | nhỏ xinh |