Từ đồng nghĩa với "nhốm"
| ngồi dậy | đứng lên | nhóm | nhổm dậy |
| bò | chồm | vươn | cúi |
| ngẩng | đi | chạy | lật |
| quay | đi tới | đi lên | đứng thẳng |
| nhảy | vươn người | đứng dậy | hành động |
| ngồi dậy | đứng lên | nhóm | nhổm dậy |
| bò | chồm | vươn | cúi |
| ngẩng | đi | chạy | lật |
| quay | đi tới | đi lên | đứng thẳng |
| nhảy | vươn người | đứng dậy | hành động |