Từ đồng nghĩa với "nhỡ tay"
| trượt | sút | lỡ tay | vô tình |
| nhầm | sai | quên | bỏ lỡ |
| không chú ý | lầm | mất kiểm soát | đánh rơi |
| vấp | lạc | lộn xộn | không cẩn thận |
| hớ | sai sót | bất cẩn | lơ đãng |
| trượt | sút | lỡ tay | vô tình |
| nhầm | sai | quên | bỏ lỡ |
| không chú ý | lầm | mất kiểm soát | đánh rơi |
| vấp | lạc | lộn xộn | không cẩn thận |
| hớ | sai sót | bất cẩn | lơ đãng |