Từ đồng nghĩa với "nhiệt tâm"
| nhiệt thành | hăng hái | say mê | cuồng nhiệt |
| tận tâm | cống hiến | đam mê | yêu tha thiết |
| niềm đam mê | nhiệt huyết | tâm huyết | sự say mê |
| tích cực | nhiệt tình | đầy nhiệt huyết | sự cống hiến |
| tâm đắc | hăng say | nhiệt tâm | đầy đam mê |
| nhiệt thành | hăng hái | say mê | cuồng nhiệt |
| tận tâm | cống hiến | đam mê | yêu tha thiết |
| niềm đam mê | nhiệt huyết | tâm huyết | sự say mê |
| tích cực | nhiệt tình | đầy nhiệt huyết | sự cống hiến |
| tâm đắc | hăng say | nhiệt tâm | đầy đam mê |