Từ đồng nghĩa với "quị"
| địt | đù | đéo | gạc |
| vít | làm tình | quan hệ tình dục | giao cấu |
| chịch | xã hội | mây mưa | tình dục |
| yêu | hành sự | cặp bồ | thân mật |
| thân thiết | đi chơi | hẹn hò | tán tỉnh |
| địt | đù | đéo | gạc |
| vít | làm tình | quan hệ tình dục | giao cấu |
| chịch | xã hội | mây mưa | tình dục |
| yêu | hành sự | cặp bồ | thân mật |
| thân thiết | đi chơi | hẹn hò | tán tỉnh |