Từ đồng nghĩa với "sờ soạng"
| mò mẫm | mò | dò dẫm | sờ soạng tìm |
| chọc ngoáy | kiểm tra | sờ | sờ nắn |
| sờ mó | tìm kiếm | lục lọi | lục tìm |
| vạch ra | khám phá | khám xét | đi tìm |
| tìm tòi | tìm kiếm mù | tìm kiếm trong bóng tối | tìm kiếm không thấy |
| tìm kiếm không rõ |
| mò mẫm | mò | dò dẫm | sờ soạng tìm |
| chọc ngoáy | kiểm tra | sờ | sờ nắn |
| sờ mó | tìm kiếm | lục lọi | lục tìm |
| vạch ra | khám phá | khám xét | đi tìm |
| tìm tòi | tìm kiếm mù | tìm kiếm trong bóng tối | tìm kiếm không thấy |
| tìm kiếm không rõ |