Từ đồng nghĩa với "tác nghiệp"
| thực hiện | tiến hành | thực thi | hoạt động |
| làm việc | thực tập | chuyên môn | nghiệp vụ |
| công việc | tác động | thao tác | điều hành |
| quản lý | vận hành | thực hiện nhiệm vụ | kỹ thuật |
| chế tác | sản xuất | điều chỉnh | tổ chức |
| thực hiện | tiến hành | thực thi | hoạt động |
| làm việc | thực tập | chuyên môn | nghiệp vụ |
| công việc | tác động | thao tác | điều hành |
| quản lý | vận hành | thực hiện nhiệm vụ | kỹ thuật |
| chế tác | sản xuất | điều chỉnh | tổ chức |