Từ đồng nghĩa với "táng tận lương tâm"
| chôn vùi lương tâm của bạn | trấn áp | kìm nén | che đậy |
| che giấu | đè nén | lấp liếm | phủ nhận |
| bóp méo | giấu diếm | tước bỏ lương tâm | khước từ |
| làm ngơ | bỏ qua | xóa bỏ | làm mờ |
| làm tê liệt | đánh lạc hướng | làm mất đi | tước đoạt lương tâm |