Từ đồng nghĩa với "thư dãn"
| thư giãn | thả lỏng | nghỉ ngơi | thư thái |
| thoải mái | giải tỏa | giảm căng thẳng | xả stress |
| thư dãn | tĩnh tâm | hồi phục | làm dịu |
| thư nhàn | thong thả | bình yên | thảnh thơi |
| nhẹ nhàng | thư thái tâm hồn | điều hòa | tái tạo năng lượng |
| thư giãn | thả lỏng | nghỉ ngơi | thư thái |
| thoải mái | giải tỏa | giảm căng thẳng | xả stress |
| thư dãn | tĩnh tâm | hồi phục | làm dịu |
| thư nhàn | thong thả | bình yên | thảnh thơi |
| nhẹ nhàng | thư thái tâm hồn | điều hòa | tái tạo năng lượng |