Từ đồng nghĩa với "thức"
| thức dậy | thức tỉnh | tỉnh ngộ | đánh thức |
| tỉnh táo | cảnh giác | thức giấc | dậy |
| dậy lên | tỉnh ngủ | làm thức dậy | làm tỉnh ngộ |
| làm thức tỉnh | thức uống | đồ ăn | thức ăn |
| món ăn | thức đựng | thức thời | thức khuya |
| thức dậy | thức tỉnh | tỉnh ngộ | đánh thức |
| tỉnh táo | cảnh giác | thức giấc | dậy |
| dậy lên | tỉnh ngủ | làm thức dậy | làm tỉnh ngộ |
| làm thức tỉnh | thức uống | đồ ăn | thức ăn |
| món ăn | thức đựng | thức thời | thức khuya |