Từ đồng nghĩa với "thao diễn"
| thực hiện | thi hành | sự thi hành | sự thực hiện |
| diễn tập | tập luyện | luyện tập | hoạt động |
| hành động | công việc | việc làm | bài thi |
| bài làm | sử dụng | vận động | thao tác |
| trình diễn | hội thao | rèn luyện | học tập |
| thực hiện | thi hành | sự thi hành | sự thực hiện |
| diễn tập | tập luyện | luyện tập | hoạt động |
| hành động | công việc | việc làm | bài thi |
| bài làm | sử dụng | vận động | thao tác |
| trình diễn | hội thao | rèn luyện | học tập |