Từ đồng nghĩa với "vận hội"
| cơ hội | thời cơ | số phận | định mệnh |
| vận mệnh | thịnh vượng | may mắn | tương lai |
| sự nghiệp | thành công | bước ngoặt | khả năng |
| tiềm năng | thành tựu | đột phá | chuyển mình |
| thay đổi | khởi sắc | phát triển | hưng thịnh |
| cơ hội | thời cơ | số phận | định mệnh |
| vận mệnh | thịnh vượng | may mắn | tương lai |
| sự nghiệp | thành công | bước ngoặt | khả năng |
| tiềm năng | thành tựu | đột phá | chuyển mình |
| thay đổi | khởi sắc | phát triển | hưng thịnh |