Từ đồng nghĩa với "vận khí"
| vận mệnh | số phận | thời vận | cát tường |
| hên xui | tài vận | phúc khí | nguyệt khí |
| khí vận | điềm lành | điềm xấu | thịnh vượng |
| suy thoái | may mắn | rủi ro | tương lai |
| định mệnh | cơ hội | thời cơ | sự nghiệp |
| vận mệnh | số phận | thời vận | cát tường |
| hên xui | tài vận | phúc khí | nguyệt khí |
| khí vận | điềm lành | điềm xấu | thịnh vượng |
| suy thoái | may mắn | rủi ro | tương lai |
| định mệnh | cơ hội | thời cơ | sự nghiệp |