Từ đồng nghĩa với "định dạng"
| định dạng | format | cấu hình | thiết lập |
| mẫu | hình thức | định hình | định nghĩa |
| định danh | chế độ | kiểu | phân loại |
| sắp xếp | tổ chức | biểu mẫu | định hướng |
| định luật | định mức | định chế | định kỳ |
| định dạng | format | cấu hình | thiết lập |
| mẫu | hình thức | định hình | định nghĩa |
| định danh | chế độ | kiểu | phân loại |
| sắp xếp | tổ chức | biểu mẫu | định hướng |
| định luật | định mức | định chế | định kỳ |