Từ đồng nghĩa với "định kiến"
| thiên kiến | định hình | định hướng | quan điểm |
| ý kiến | nhận thức | suy diễn | tư duy |
| cảm tính | đánh giá | thành kiến | khuynh hướng |
| tư tưởng | quan niệm | hình dung | cảm nhận |
| định nghĩa | định luật | định mệnh | định hướng |
| thiên kiến | định hình | định hướng | quan điểm |
| ý kiến | nhận thức | suy diễn | tư duy |
| cảm tính | đánh giá | thành kiến | khuynh hướng |
| tư tưởng | quan niệm | hình dung | cảm nhận |
| định nghĩa | định luật | định mệnh | định hướng |